| Loại máy in | Laser màu |
| Cỡ giấy | A4 |
| Độ phân giải | 2400x600dpi |
| Mực in | Hộp mực |
| Kết nối | • USB2.0 • IEEE 1284 • Ethernet |
| Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút) | 20tờ |
| Khay đựng giấy thường (Tờ) | 250tờ |
| Tốc độ in mầu (Tờ/phút) | 20tờ |
| Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ) | 50tờ |
| Chức năng | • In 2 mặt • In Label • In Network • In tràn lề • In trực tiếp • Scan • In hóa đơn |
| OS Supported | • Microsoft Windows 2000 • Microsoft Windows 98 • Microsoft Windows 98SE • Microsoft Windows Me • Microsoft Windows NT 4.0 • Microsoft Windows XP • Microsoft Windows XP Pro x64 • Microsoft Windows Vista |
| Bộ vi xử lý | 300MHz |
| Bộ nhớ trong(Mb) | 64 |
| Công suất tiêu thụ(W) | 510 |
| Nguồn điện sử dụng | • - |
| Kích thước | 419 (W) x 475(D) x 317(H) mm |
| Khối lượng | 33.5kg |
